베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thâm hụt tài khoản vãng lai" (1)
thâm hụt tài khoản vãng lai
영어
명사current account deficit (CAD)
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
The IMF estimates India's current account deficit could reach 84.5 billion USD this year.
관련 단어 "thâm hụt tài khoản vãng lai" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thâm hụt tài khoản vãng lai" (1)
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
The IMF estimates India's current account deficit could reach 84.5 billion USD this year.
